Bảng quảng cáo
Thông báo: Năm học 2017 – 2018 trường THPT Châu Thành sẽ tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm thành lập trường (1957 – 2017) dự kiến vào các ngày 17,18/11/2017
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ tại văn phòng trường THPT Châu Thành hoặc SĐT: (064) 3825126                                          
Thứ năm, Ngay 21/6/2018 
KẾT QUẢ THI OLYMPIC 27-4 LỚP 10-11 NĂM HỌC 2015-2016
BẢNG ĐIỂM THI KỲ THI OLYMPIC 27 THÁNG 4 LỚP 10-11
NĂM HỌC 2015-2016, KHÓA THI NGÀY 04/03/2016
Stt Môn Số BD Họ và tên HS trường Đ.TL Đ.Nói Tổng
1 Địa lý 10 0213045 Nguyễn Trần Thiên Anh THPT Châu Thành 8.25 8.25
2 Địa lý 10 0213058 Hoàng Nhật Linh THPT Châu Thành 10.00 10.00
3 Địa lý 10 0213059 Nguyễn Hương Linh THPT Châu Thành 10.75 10.75
4 Địa lý 10 0213065 Nguyễn Quí Bảo Minh THPT Châu Thành 4.75 4.75
5 Địa lý 10 0213066 Phan Thị Nguyệt Nga THPT Châu Thành 10.50 10.50
6 Địa lý 10 0213072 Đỗ Thị í Nhi THPT Châu Thành 11.75 11.75
7 Địa lý 10 0213073 Lâm Tâm Như THPT Châu Thành 11.00 11.00
8 Địa lý 10 0213078 Bạch Quang Phước THPT Châu Thành 6.00 6.00
9 Địa lý 10 0213086 Lê Minh Anh Tú THPT Châu Thành 8.50 8.50
10 Địa lý 10 0213089 Lê Nguyễn Nguyên Vy THPT Châu Thành 11.00 11.00
11 Địa lý 11 0214035 Nguyễn Thị Lan Anh THPT Châu Thành 5.25 5.25
12 Địa lý 11 0214045 Trần Quốc Hải THPT Châu Thành 11.50 11.50
13 Địa lý 11 0214051 Vũ Thị Bích Huệ THPT Châu Thành 14.25 14.25
14 Địa lý 11 0214052 Hoàng Thị Thùy Linh THPT Châu Thành 12.25 12.25
15 Địa lý 11 0214062 Trương Yến Nhi THPT Châu Thành 13.75 13.75
16 Địa lý 11 0214066 Trần Phương Thảo THPT Châu Thành 8.25 8.25
17 Địa lý 11 0214067 Đặng Thị Anh Thơ THPT Châu Thành 14.00 14.00
18 Địa lý 11 0214070 Nguyễn Thùy Trang THPT Châu Thành 13.00 13.00
19 Địa lý 11 0214073 Nguyễn Thị Tuyết THPT Châu Thành 10.25 10.25
20 Địa lý 11 0214077 Lê Thị Lan Vi THPT Châu Thành 12.25 12.25
21 Hóa học 10 0205078 Nguyễn Bùi Phương Anh THPT Châu Thành 13.75 13.75
22 Hóa học 10 0205079 Nguyễn Thị Minh Anh THPT Châu Thành 7.75 7.75
23 Hóa học 10 0205086 Trần Minh Đức THPT Châu Thành 2.00 2.00
24 Hóa học 10 0205095 Lê Thị Mai Phương THPT Châu Thành 11.00 11.00
25 Hóa học 10 0205097 Trần Tấn Tài THPT Châu Thành 4.75 4.75
26 Hóa học 10 0205098 Lâm Minh Tâm THPT Châu Thành 8.50 8.50
27 Hóa học 10 0205099 Trần Thị Tâm THPT Châu Thành 9.75 9.75
28 Hóa học 10 0205101 Nguyễn Duy Thanh THPT Châu Thành 10.75 10.75
29 Hóa học 10 0205103 Nguyễn Thị Phương Thảo THPT Châu Thành 4.00 4.00
30 Hóa học 10 0205108 Nguyễn Hoàng Thụy Vy THPT Châu Thành 9.00 9.00
31 Hóa học 11 0206065 Nguyễn Mạnh Dũng THPT Châu Thành 10.75 10.75
32 Hóa học 11 0206069 Nguyễn Sơn Hải THPT Châu Thành 9.00 9.00
33 Hóa học 11 0206071 Trịnh Nhật Khoa THPT Châu Thành 13.75 13.75
34 Hóa học 11 0206073 Trần Khánh Linh THPT Châu Thành 8.50 8.50
35 Hóa học 11 0206076 Nguyễn Ngọc Nga THPT Châu Thành 8.00 8.00
36 Hóa học 11 0206077 Lưu Quỳnh Thanh Nguyên THPT Châu Thành 13.50 13.50
37 Hóa học 11 0206081 Nguyễn Ngọc Tố Quyên THPT Châu Thành 10.25 10.25
38 Hóa học 11 0206082 Phạm Nguyễn Dung Quỳnh THPT Châu Thành 11.75 11.75
39 Hóa học 11 0206084 Lê Văn Trọng THPT Châu Thành 11.50 11.50
40 Hóa học 11 0206087 Nguyễn Hoàng Việt Tú THPT Châu Thành 6.50 6.50
41 Lịch sử 10 0211040 Vũ Minh Anh THPT Châu Thành 13.75 13.75
42 Lịch sử 10 0211044 Lê Văn Cường THPT Châu Thành 14.00 14.00
43 Lịch sử 10 0211045 Nguyễn Cửu Minh Danh THPT Châu Thành 12.50 12.50
44 Lịch sử 10 0211046 Trần Thị Ngọc Duyên THPT Châu Thành 10.25 10.25
45 Lịch sử 10 0211048 Hồ Anh Dũng THPT Châu Thành 11.25 11.25
46 Lịch sử 10 0211056 Ngô Tuấn Kiệt THPT Châu Thành 11.25 11.25
47 Lịch sử 10 0211059 Nguyễn Trần Trung Nhân THPT Châu Thành 10.50 10.50
48 Lịch sử 10 0211064 Dương Kim Thanh THPT Châu Thành 11.50 11.50
49 Lịch sử 10 0211067 Vũ Quốc Thắng THPT Châu Thành 7.75 7.75
50 Lịch sử 10 0211078 Nguyễn Thanh Vy THPT Châu Thành 10.50 10.50
51 Lịch sử 11 0212042 Trần Ngọc Duy THPT Châu Thành 12.00 12.00
52 Lịch sử 11 0212052 Đào Trịnh Thùy Linh THPT Châu Thành 10.00 10.00
53 Lịch sử 11 0212053 Lê Nguyễn Diệu Linh THPT Châu Thành 9.50 9.50
54 Lịch sử 11 0212054 Văn Thị Ngọc Linh THPT Châu Thành 11.00 11.00
55 Lịch sử 11 0212055 Phạm Vương Minh THPT Châu Thành 12.50 12.50
56 Lịch sử 11 0212057 Nguyễn Quốc Nhật THPT Châu Thành 12.25 12.25
57 Lịch sử 11 0212058 Hoàng Nguyễn Yến Nhi THPT Châu Thành 14.50 14.50
58 Lịch sử 11 0212061 Lê Thị Kiều Tiên THPT Châu Thành 11.25 11.25
59 Ngữ văn 10 0209055 Nguyễn Thùy Dung THPT Châu Thành 4.50 4.50
60 Ngữ văn 10 0209061 Lê Thị Thúy Hoa THPT Châu Thành 9.00 9.00
61 Ngữ văn 10 0209063 Phạm Nhật Huy THPT Châu Thành 8.00 8.00
62 Ngữ văn 10 0209069 Vũ Thị Thảo Nguyên THPT Châu Thành 8.50 8.50
63 Ngữ văn 10 0209075 Nguyễn Phạm Thúy Quỳnh THPT Châu Thành 11.00 11.00
64 Ngữ văn 10 0209080 Đặng Xuân Kim Thoa THPT Châu Thành 10.00 10.00
65 Ngữ văn 10 0209082 Vũ Thị Kim Thư THPT Châu Thành 8.00 8.00
66 Ngữ văn 10 0209098 Vũ Lê Uyên THPT Châu Thành 7.50 7.50
67 Ngữ văn 11 0210047 Nguyễn Cửu Ngọc Anh THPT Châu Thành 9.00 9.00
68 Ngữ văn 11 0210048 Nguyễn Lê Nhật Anh THPT Châu Thành 8.00 8.00
69 Ngữ văn 11 0210055 Phạm Thị Hạnh Đức THPT Châu Thành 11.50 11.50
70 Ngữ văn 11 0210057 Lê Thị Ngọc Hân THPT Châu Thành 9.50 9.50
71 Ngữ văn 11 0210058 Phan Thị Thanh Hòa THPT Châu Thành 8.50 8.50
72 Ngữ văn 11 0210062 Nguyễn Đoàn Mỹ Linh THPT Châu Thành 8.50 8.50
73 Ngữ văn 11 0210067 Trần Thị ái Mỹ THPT Châu Thành 5.00 5.00
74 Ngữ văn 11 0210072 Trần Thị Hồng Nhung THPT Châu Thành 9.00 9.00
75 Ngữ văn 11 0210079 Vũ Ngọc Thiên Thư THPT Châu Thành 8.00 8.00
76 Ngữ văn 11 0210080 Trần Ngọc Hoài Thương THPT Châu Thành 5.50 5.50
77 Sinh học 10 0207056 Lê Thị Lệ Giang THPT Châu Thành 11.75 11.75
78 Sinh học 10 0207059 Nguyễn Hữu Hoàng THPT Châu Thành 13.50 13.50
79 Sinh học 10 0207066 Nguyễn Tăng Ngọc Luân THPT Châu Thành 12.25 12.25
80 Sinh học 10 0207069 Lê Công Minh THPT Châu Thành 12.50 12.50
81 Sinh học 10 0207070 Trương Đức Nhật Minh THPT Châu Thành 10.00 10.00
82 Sinh học 10 0207075 Đặng Vũ Minh Nghĩa THPT Châu Thành 12.25 12.25
83 Sinh học 10 0207081 Trần Chấn Quốc THPT Châu Thành 9.50 9.50
84 Sinh học 10 0207090 Nguyễn Ngọc Toàn THPT Châu Thành 10.75 10.75
85 Sinh học 10 0207095 Vũ Đăng Trường THPT Châu Thành 10.75 10.75
86 Sinh học 10 0207096 Lê Nguyễn Hạnh Uyên THPT Châu Thành 8.25 8.25
87 Sinh học 11 0208052 Đường Trúc Duyên THPT Châu Thành 11.75 11.75
88 Sinh học 11 0208053 Lê Thị Mỹ Duyên THPT Châu Thành 7.75 7.75
89 Sinh học 11 0208066 Trần Thị Ngọc Mai THPT Châu Thành 11.00 11.00
90 Sinh học 11 0208067 Lê Thị Hồng Mẫn THPT Châu Thành 10.00 10.00
91 Sinh học 11 0208069 Hoàng Ngọc Giáng My THPT Châu Thành 11.25 11.25
92 Sinh học 11 0208077 Bùi Ngọc ý Nhi THPT Châu Thành 13.75 13.75
93 Sinh học 11 0208080 Nguyễn Thị Như Quỳnh THPT Châu Thành 7.75 7.75
94 Sinh học 11 0208092 Nguyễn Hiếu Trung THPT Châu Thành 7.00 7.00
95 Sinh học 11 0208093 Phan Thị Kim Tuyền THPT Châu Thành 7.25 7.25
96 Sinh học 11 0208096 Phan Thùy Phương Uyên THPT Châu Thành 13.75 13.75
97 T.Anh 10 0215105 Trần Anh Bảo THPT Châu Thành 8.50 1.50 10.00
98 T.Anh 10 0215117 Mai Hương THPT Châu Thành 10.25 1.00 11.25
99 T.Anh 10 0215119 Nguyễn Mai Khanh THPT Châu Thành 9.25 1.25 10.50
100 T.Anh 10 0215121 Nguyễn Khánh Linh THPT Châu Thành 14.00 2.00 16.00
101 T.Anh 10 0215125 Ngô Dạ Ngân THPT Châu Thành 8.89 1.25 10.14
102 T.Anh 10 0215126 Vũ Bảo Ngân THPT Châu Thành 10.00 1.25 11.25
103 T.Anh 10 0215134 Phún Tố Quyên THPT Châu Thành 10.50 1.25 11.75
104 T.Anh 10 0215135 Trần Xuân Quỳnh THPT Châu Thành 9.88 1.25 11.13
105 T.Anh 10 0215137 Bùi Đức Thắng THPT Châu Thành 6.00 0.75 6.75
106 T.Anh 10 0215141 Nguyễn Đức Quang Tuấn THPT Châu Thành 10.88 1.25 12.13
107 T.Anh 11 0216072 Lê Đình Phương Anh THPT Châu Thành 5.63 0.75 6.38
108 T.Anh 11 0216073 Nguyễn Hải Anh THPT Châu Thành 8.25 1.75 10.00
109 T.Anh 11 0216078 Nguyễn Minh Hoàng THPT Châu Thành 6.50 1.00 7.50
110 T.Anh 11 0216079 Nguyễn Vũ Tùng Lâm THPT Châu Thành 8.38 1.50 9.88
111 T.Anh 11 0216081 Dương Bảo Ngân THPT Châu Thành 9.00 1.00 10.00
112 T.Anh 11 0216083 Nguyễn Hùng Quốc THPT Châu Thành 7.75 1.25 9.00
113 T.Anh 11 0216085 Đặng Minh Thư THPT Châu Thành 13.38 1.75 15.13
114 T.Anh 11 0216086 Nguyễn Quỳnh Thư THPT Châu Thành 8.13 1.75 9.88
115 T.Anh 11 0216087 Nguyễn Ngọc Huyền Trang THPT Châu Thành 10.50 1.25 11.75
116 T.Anh 11 0216088 Dương Thị Trà THPT Châu Thành 11.75 1.50 13.25
117 Tin 10 0217027 Nguyễn Ngọc Lan Anh THPT Châu Thành 16.4 16.40
118 Tin 10 0217029 Nguyễn Minh Nguyên THPT Châu Thành 3.5 3.50
119 Tin 10 0217032 Bùi Đức Thạch THPT Châu Thành 10.8 10.80
120 Tin 10 0217033 Nguyễn Hoàng Tiến THPT Châu Thành 8.4 8.40
121 Tin 10 0217035 Nguyễn Quốc Hoàng Vũ THPT Châu Thành 2.8 2.80
122 Tin 11 0218029 Trần Tuấn Anh THPT Châu Thành 10.1 10.10
123 Tin 11 0218030 Châu Quang Hiếu THPT Châu Thành 3.8 3.80
124 Tin 11 0218032 Nguyễn Hoàng Hiệp THPT Châu Thành 4.1 4.10
125 Tin 11 0218033 Nguyễn Minh Hoàng THPT Châu Thành 4.1 4.10
126 Toán 10 0201093 Nguyễn Quốc Anh THPT Châu Thành 14.50 14.50
127 Toán 10 0201095 Nguyễn Minh Chiến THPT Châu Thành 12.50 12.50
128 Toán 10 0201097 Nguyễn Thị Phương Dung THPT Châu Thành 12.50 12.50
129 Toán 10 0201106 Phan Thị Hồng THPT Châu Thành 15.25 15.25
130 Toán 10 0201109 Nguyễn Trần Anh Khoa THPT Châu Thành 17.50 17.50
131 Toán 10 0201110 Ngô Duy Khương THPT Châu Thành 9.50 9.50
132 Toán 10 0201117 Lê Thị Thanh Nga THPT Châu Thành 16.00 16.00
133 Toán 10 0201120 Nguyễn Tấn Sang THPT Châu Thành 15.50 15.50
134 Toán 10 0201121 Nguyễn Thành Tâm THPT Châu Thành 9.25 9.25
135 Toán 10 0201126 Trần Thanh Thuận THPT Châu Thành 15.25 15.25
136 Toán 11 0202062 Đoàn Ngọc Thiện Đạt THPT Châu Thành 14.25 14.25
137 Toán 11 0202067 Đỗ Gia Huân THPT Châu Thành 15.00 15.00
138 Toán 11 0202069 Huỳnh Kim Kha THPT Châu Thành 10.50 10.50
139 Toán 11 0202071 Ngô Hải Lộc THPT Châu Thành 6.75 6.75
140 Toán 11 0202076 Phạm Thanh Phong THPT Châu Thành 10.75 10.75
141 Toán 11 0202077 Mai Trúc Ngân Phụng THPT Châu Thành 15.25 15.25
142 Toán 11 0202083 Phạm Cù Phương Thảo THPT Châu Thành 12.25 12.25
143 Toán 11 0202086 Nguyễn Anh Thy THPT Châu Thành 9.50 9.50
144 Toán 11 0202088 Phạm Minh Trí THPT Châu Thành 8.25 8.25
145 Toán 11 0202089 Nguyễn Duy Trần Tín THPT Châu Thành 8.00 8.00
146 Vật lý 10 0203051 Võ Hoàng Anh THPT Châu Thành 2.00 2.00
147 Vật lý 10 0203053 Trần Tư Danh THPT Châu Thành 8.00 8.00
148 Vật lý 10 0203054 Võ Thành Danh THPT Châu Thành 7.00 7.00
149 Vật lý 10 0203059 Nguyễn Khoa Đảnh THPT Châu Thành 9.50 9.50
150 Vật lý 10 0203072 Khúc Thành Long THPT Châu Thành 4.25 4.25
151 Vật lý 10 0203073 Khúc Vũ Long THPT Châu Thành 3.25 3.25
152 Vật lý 10 0203075 Hồ Viết Quang Minh THPT Châu Thành 7.25 7.25
153 Vật lý 10 0203077 Vũ Viết Nam THPT Châu Thành 3.50 3.50
154 Vật lý 10 0203082 Nguyễn Cao Sơn THPT Châu Thành 3.50 3.50
155 Vật lý 10 0203089 Trần Ngọc Tuyết THPT Châu Thành 5.25 5.25
156 Vật lý 11 0204046 Quách Anh Khoa THPT Châu Thành 8.75 8.75
157 Vật lý 11 0204047 Nguyễn Anh Khôi THPT Châu Thành 10.00 10.00
158 Vật lý 11 0204048 Nguyễn Thị ánh Linh THPT Châu Thành 7.75 7.75
159 Vật lý 11 0204050 Tăng Nguyên Lộc THPT Châu Thành 12.50 12.50
160 Vật lý 11 0204052 Lê Thị Kim Nga THPT Châu Thành 10.00 10.00
161 Vật lý 11 0204053 Nguyễn Minh Nghĩa THPT Châu Thành 3.75 3.75
162 Vật lý 11 0204055 Nguyễn Hoàng Phú THPT Châu Thành 9.00 9.00
163 Vật lý 11 0204056 Nguyễn Trường Nhật Quang THPT Châu Thành 13.50 13.50
164 Vật lý 11 0204062 Đặng Thị Mỹ Trinh THPT Châu Thành 6.25 6.25
165 Vật lý 11 0204063 Nguyễn Chí Trung THPT Châu Thành 8.25 8.25

Tin mới hơn:
Tin cũ hơn:

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Tin mới